Phổ biến
popularité, renomméeCô gái nổi tiếng vì vẻ đẹp và tài năng của mình đã trở thành một biểu tượng của sự phổ biến.
Une jeune fille célèbre pour sa beauté et ses talents est devenue un symbole de popularité.
popularité, renommée
Cô gái nổi tiếng vì vẻ đẹp và tài năng của mình đã trở thành một biểu tượng của sự phổ biến.
La jeune fille célèbre pour sa beauté et ses talents est devenue un symbole de popularité.
Sự phổ biến của một người có thể được đo bằng số lượng người theo dõi, lượt thích, hoặc lượt chia sẻ trên mạng xã hội.
Expressions liées
Conseil pro
Làm nổi bật sự phổ biến của bạn
Sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự phổ biến của bạn.
Règle d'or
Tăng cường sự phổ biến của bạn
Sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự phổ biến của bạn.
Origine du mot
Từ 'phổ biến' có nguồn gốc từ tiếng Việt và có nghĩa là 'có nhiều người biết, được biết đến'.
Notes d'usage
Sự phổ biến của một người hoặc một sản phẩm có thể ảnh hưởng đến sự thành công của họ trong nhiều lĩnh vực.