Zoom
/zuːm/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English Zoom
💻Công nghệ
chuyên ngành
Phần mềm hội nghị trực tuyến cho cuộc gọi video, hội nghị và chia sẻ màn hình.
Zoom cho phép nhiều người tham gia cùng một cuộc họp.
Phần mềm này cho phép nhiều người tham gia cùng một cuộc họp.
💡
Zoom là tên thương hiệu nhưng đã trở thành từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến tương tự.
Cụm từ kết hợp
cuộc họp Zoomcuộc họp sử dụng phần mềm Zoomtài khoản Zoomtài khoản đăng ký sử dụng Zoom
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
hội nghị Zoomcụm từ
cuộc họp sử dụng phần mềm Zoom
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Zoom là tên thương hiệu, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng như một từ chung.
⚡Quy tắc vàng
Tên thương hiệu
Zoom là tên thương hiệu của một công ty, nhưng đã trở thành từ chung trong tiếng Việt.
📖Nguồn gốc từ
Tên thương hiệu của công ty Zoom Video Communications, được sử dụng như một từ chung cho các dịch vụ hội nghị trực tuyến.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Zoom' ban đầu là tên thương hiệu nhưng hiện đã trở thành từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến.
Từ Điển Tiếng Việt