Xu cà na
/sʊ kàː naː/người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết
Công ty cần tuyển nhân viên, nhưng không muốn thuê những xu cà na.
Công ty cần tuyển nhân viên, nhưng không muốn thuê những người không chuyên nghiệp.
Thường dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng khi nói về chuyên gia
Không nên dùng từ này để chỉ những người có chuyên môn cao hoặc có kinh nghiệm.
📖Nguồn gốc từ
Từ lóng Việt Nam, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sous-cadre', nghĩa là 'người làm việc không chuyên nghiệp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết. Có thể dùng để chỉ cả cá nhân lẫn tổ chức.