Vùng đỏ

/vɨŋ ɗɔˀ/
phraseTrung cấp
trang trọng

Khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, thường liên quan đến an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

Chúng ta phải tránh vùng đỏ khi đi du lịch.

Chúng ta nên tránh những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm khi đi du lịch.

Vùng đỏ trên bản đồ là nơi có dịch bệnh.

Khu vực được đánh dấu là vùng đỏ trên bản đồ là nơi đang có dịch bệnh.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

Cụm từ kết hợp

vùng đỏ trên bản đồkhu vực nguy hiểm hoặc bị cấm trên bản đồtránh vùng đỏtránh khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vùng xanhcụm từ
khu vực an toàn hoặc cho phép vào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'vùng đỏ' để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, không dùng để chỉ màu sắc.

Quy tắc vàng

Bối cảnh sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vùng' (khu vực) và 'đỏ' (màu đỏ), thường được sử dụng để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý. Có thể đề cập đến khu vực có dịch bệnh, khu vực chiến tranh, hoặc khu vực bị cấm vào.

Phân tích từ

vùng
khu vực
root
+
đỏ
màu đỏ, thường liên quan đến nguy hiểm hoặc cấm
root
Từ Điển Tiếng Việt