Tuần hoàn

/tuən˧˩ hoan˧˩/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

quá trình tuần hoàn máu trong cơ thể, bao gồm tim và các mạch máu

Bác sĩ kiểm tra tuần hoàn của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe tim mạch.

Bác sĩ sử dụng các thiết bị y tế để theo dõi lưu lượng máu và chức năng tim.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả hệ thống vận chuyển máu.

Cụm từ kết hợp

hệ tuần hoànhệ thống vận chuyển máu trong cơ thểtuần hoàn máuquá trình máu di chuyển qua tim và các mạch máu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tuần hoàn không khícụm từ
quá trình trao đổi khí trong cơ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tuần hoàn thường được dùng trong ngữ cảnh y học, tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Thuật ngữ y học

Tuần hoàn là một thuật ngữ kỹ thuật trong y học, nên sử dụng khi nói về hệ thống tim mạch.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tuần hoàn' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán '循環', có nghĩa là 'tuần hoàn, quay vòng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả hệ thống tuần hoàn máu.

Phân tích từ

tuần
quay vòng, tuần hoàn
root
+
hoàn
hoàn thành, hoàn hảo
root
Từ Điển Tiếng Việt