Trà xanh
/tɹà saːnj/noun★Cơ bản
thông thường
trà được làm từ lá chưa được chín
Trà xanh có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Trà xanh giúp tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa.
💡
Trà xanh thường được uống nóng hoặc lạnh, tùy theo sở thích.
Cụm từ kết hợp
trà xanh Nhật Bảntrà xanh được sản xuất theo phong cách Nhật Bảntrà xanh ô longtrà xanh pha với sữa và đườngtrà xanh lạnhtrà xanh được phục vụ với nước lạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
trà xanh Nhật Bảncụm từ
trà xanh được sản xuất theo phong cách Nhật Bản
trà xanh ô longcụm từ
trà xanh pha với sữa và đường
💡Mẹo hay
Lợi ích của trà xanh
Trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào và tăng cường hệ miễn dịch.
⚡Quy tắc vàng
Chọn trà xanh chất lượng
Trà xanh tốt thường có màu xanh lục sẫm và hương thơm tự nhiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'trà' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '茶' (chá), còn 'xanh' mô tả màu sắc của lá trà chưa chín.
📝Ghi chú sử dụng
Trà xanh thường được uống để tăng cường sức khỏe và tỉnh táo. Nó có thể được pha với nước nóng hoặc lạnh, tùy theo sở thích.
Phân tích từ
trà
thức uống được làm từ lá cây trà
rootxanh
màu sắc của lá trà chưa chín
descriptorTừ Điển Tiếng Việt