For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Thuế

/tʰwě/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Số tiền mà công dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước theo quy định pháp luật.

Thuế thu nhập cá nhân được tính dựa trên thu nhập của cá nhân trong năm.

Thuế thu nhập cá nhân được tính dựa trên thu nhập của cá nhân trong năm.

💡

Thuế là một trong những nguồn thu chính của nhà nước để đảm bảo hoạt động của chính phủ và các dịch vụ công.

💰Tài chính
Tài chính

Một hình thức thu nhập của nhà nước từ các hoạt động kinh tế.

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế áp dụng cho hầu hết các hàng hóa và dịch vụ.

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế áp dụng cho hầu hết các hàng hóa và dịch vụ.

💡

Thuế đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính của nhà nước và ảnh hưởng đến kinh tế.

Cụm từ kết hợp

Thuế thu nhậpThuế áp dụng cho thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp.Thuế giá trị gia tăngThuế áp dụng cho giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ.Thuế tiêu thụ đặc biệtThuế áp dụng cho một số hàng hóa và dịch vụ đặc biệt.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Trả thuếcụm từ
Hoạt động nộp thuế
Thuế suấtcụm từ
Tỷ lệ thuế được áp dụng

💡Mẹo hay

Hiểu rõ loại thuế

Hãy tìm hiểu loại thuế nào áp dụng cho bạn để tránh vi phạm pháp luật.

⚡Quy tắc vàng

Nộp thuế đúng hạn

Nộp thuế đúng hạn để tránh bị phạt vi phạm.

📖Nguồn gốc từ

Thuế có nguồn gốc từ tiếng Hán '稅' (shuì), có nghĩa là số tiền phải nộp cho nhà nước.

📝Ghi chú sử dụng

Thuế là một khái niệm quan trọng trong pháp luật và tài chính, và có nhiều loại thuế khác nhau tùy theo đối tượng và mục đích.

Phân tích từ

Thuế
Số tiền phải nộp
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →