Thao túng tâm lý
/tʰaːw tʊŋ tam lɨ́/Kỹ thuật hoặc hành động điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý của người khác để đạt được mục đích nhất định
Chính trị gia sử dụng ngôn từ và hình ảnh để thao túng tâm lý cử tri.
Các chính trị gia dùng ngôn từ và hình ảnh để ảnh hưởng đến tâm lý cử tri.
Mạng xã hội có thể được sử dụng để thao túng tâm lý người dùng thông qua thuật toán.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến tâm lý người dùng thông qua thuật toán.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quảng cáo, chính trị, hoặc tâm lý học xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai ngữ cảnh
Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả các hành động bình thường hoặc không có ý định điều khiển.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thao túng' có nghĩa là điều khiển hoặc thao tác, còn 'tâm lý' liên quan đến tâm trí và cảm xúc. Cụm từ này mô tả việc sử dụng các kỹ thuật để ảnh hưởng đến tâm lý người khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, quảng cáo, hoặc chính trị để mô tả việc điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý người khác.