Tỷ giá

/tɨ˧ˀ˦ zaː˦˥/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Giá trị trao đổi giữa hai loại tiền tệ

Tỷ giá euro tăng mạnh trong tuần qua.

Giá trị trao đổi giữa đồng euro và đồng tiền tệ khác tăng mạnh trong tuần qua.

Ngân hàng trung ương điều chỉnh tỷ giá hối đoái.

Ngân hàng trung ương thay đổi giá trị trao đổi giữa đồng tiền tệ của nước này với các đồng tiền tệ khác.

💡

Tỷ giá thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ giữa hai loại tiền tệ, ví dụ: USD/VND.

Cụm từ kết hợp

tỷ giá hối đoáigiá trị trao đổi giữa hai loại tiền tệtỷ giá cố địnhtỷ giá được ngân hàng trung ương giữ ổn địnhtỷ giá tự dotỷ giá được quyết định bởi thị trường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tỷ giá cố địnhcụm từ
tỷ giá được ngân hàng trung ương giữ ổn định
tỷ giá tự docụm từ
tỷ giá được quyết định bởi thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tỷ giá thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế, không nên sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tỷ giá và hối đoái

Tỷ giá là một phần của hệ thống hối đoái, nhưng hối đoái còn bao gồm các khái niệm khác như tỷ lệ lãi suất và các yếu tố kinh tế khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tỷ' trong 'tỷ giá' có nguồn gốc từ chữ Hán '比' (bị), nghĩa là 'so sánh', còn 'giá' có nghĩa là 'giá trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Tỷ giá thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế để chỉ giá trị trao đổi giữa hai loại tiền tệ.

Phân tích từ

tỷ
so sánh
root
+
giá
giá trị
root
Từ Điển Tiếng Việt