Tự động hóa

/tɜː ɗɔŋ hwa/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Quá trình sử dụng máy móc hoặc hệ thống tự động để thực hiện các công việc mà trước đây do con người thực hiện.

Tự động hóa giúp tăng năng suất và giảm chi phí lao động.

Automation helps increase productivity and reduce labor costs.

💡

Tự động hóa thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, logistics, và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

tự động hóa sản xuấtproduction automation

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hệ thống tự độngcụm từ
automatic system

💡Mẹo hay

Ứng dụng tự động hóa

Tự động hóa có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất đến dịch vụ.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi triển khai tự động hóa

Khi triển khai tự động hóa, cần cân nhắc các yếu tố như chi phí, hiệu quả và tác động đến lao động.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tự động' và 'hóa', nghĩa là quá trình biến đổi thành tự động.

📝Ghi chú sử dụng

Tự động hóa đang trở thành xu hướng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Phân tích từ

tự
automatic
prefix
+
động
motion
root
+
hóa
to convert
suffix
Từ Điển Tiếng Việt