Từ thiện
/tɨ̂ tʰiən/Hoạt động giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân
Công ty của chúng tôi đã tổ chức một chương trình từ thiện để hỗ trợ trẻ em nghèo.
Công ty của chúng tôi đã tổ chức một chương trình giúp đỡ trẻ em nghèo.
Từ thiện thường liên quan đến việc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên để giúp đỡ người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'từ thiện' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các hoạt động xã hội, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của hoạt động.
⚡Quy tắc vàng
Từ thiện và quyên góp
Từ 'từ thiện' thường liên quan đến việc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên để giúp đỡ người khác, không mong đợi lợi ích cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'từ' có nghĩa là 'từ thiện', 'từ thiện' có nghĩa là 'từ thiện' trong tiếng Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '慈善' (từ thiện).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'từ thiện' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể liên quan đến các hoạt động xã hội, tôn giáo hoặc tổ chức phi lợi nhuận.