Tổng tuyển cử
/tɔ̰ŋ twiənˀ kɨ̰ˀ/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
cuộc bầu cử toàn quốc để chọn các đại biểu cho quốc hội hoặc các cơ quan lập pháp khác
Tổng tuyển cử là cơ hội để công dân thể hiện ý chí chính trị của mình.
Cuộc bầu cử toàn quốc là cơ hội để công dân thể hiện ý chí chính trị của mình.
💡
Thường diễn ra theo định kỳ, thường là mỗi 4 hoặc 5 năm, tùy theo hệ thống chính trị của mỗi quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Tổng tuyển cử quốc hộicuộc bầu cử quốc hội toàn quốcTổng tuyển cử địa phươngcuộc bầu cử các đại biểu địa phương
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
bầu cửcụm từ
cuộc bầu cử
đại biểu quốc hộicụm từ
người được bầu vào quốc hội
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tổng tuyển cử thường chỉ đến cuộc bầu cử quốc hội, không phải bầu cử địa phương.
⚡Quy tắc vàng
Định kỳ
Tổng tuyển cử thường diễn ra theo định kỳ, thường là mỗi 4 hoặc 5 năm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tổng' nghĩa là 'toàn bộ, toàn quốc' và 'tuyển cử' nghĩa là 'bầu cử'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Phân tích từ
Tổng
toàn bộ, toàn quốc
prefixtuyển cử
bầu cử
rootTừ Điển Tiếng Việt