Túi an sinh

/tujˈaːn sïŋ/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

tài khoản hoặc nguồn tiền dự trữ để bảo vệ tài chính trong tương lai

Túi an sinh là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính cá nhân.

Tài khoản tiết kiệm cho tương lai là một phần không thể thiếu trong kế hoạch quản lý tiền bạc cá nhân.

Công ty khuyến khích nhân viên đóng góp vào túi an sinh để đảm bảo an toàn tài chính.

Nhà máy khuyến nghị nhân viên dành một phần lương vào tài khoản dự trữ để bảo vệ tài chính của mình.

💡

Thông thường được sử dụng để chỉ tài khoản tiết kiệm dài hạn hoặc quỹ đầu tư bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

mở túi an sinhtạo tài khoản tiết kiệm cho tương laiđóng góp vào túi an sinhdành tiền vào tài khoản dự trữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

túi tiềncụm từ
tài sản hoặc tiền mặt
an sinh xã hộicụm từ
hệ thống bảo hiểm xã hội

💡Mẹo hay

Lưu ý về túi an sinh

Túi an sinh nên được bảo vệ và không sử dụng cho chi tiêu thường ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Đóng góp định kỳ vào túi an sinh là cách tốt nhất để xây dựng tài chính bền vững.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'túi' (túi tiền) và 'an sinh' (an toàn sinh hoạt), ám chỉ nguồn tiền dự trữ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc chính sách nhân sự của công ty.

Phân tích từ

túi
túi tiền, nguồn tiền
root
+
an sinh
an toàn sinh hoạt
root
Từ Điển Tiếng Việt