Sạt lở

/saːt ləː/
💡 sự sụt lún của đất

Đường sạt lở sau trận mưa lớn.

Con đường bị sụt lún sau trận mưa lớn.


⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự sụt lún của đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như mưa lớn, trầm tích hoặc hoạt động của con người.

Sạt lở đất đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu dân cư.

Sự sụt lún đất đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu dân cư.

Các nhà khoa học nghiên cứu về nguyên nhân của sạt lở.

Các nhà khoa học nghiên cứu về nguyên nhân của sự sụt lún đất.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và địa chất.

Cụm từ kết hợp

sạt lở đấtsự sụt lún đấtsạt lở núisự sụt lún núi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sạt lở đấtcụm từ
sự sụt lún đất
sạt lở núicụm từ
sự sụt lún núi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sạt lở' để mô tả sự sụt lún của đất hoặc đá, không dùng cho các hiện tượng khác.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Sạt lở' là một động từ ghép, thường được sử dụng với chủ ngữ là đất, núi hoặc các vật thể lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai động từ 'sạt' (sụt) và 'lở' (sụt lún), mô tả hiện tượng đất hoặc đá sụt xuống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Phân tích từ

sạt
sụt
root
+
lở
sụt lún
root
Từ Điển Tiếng Việt