Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rau muống

/ɹəw mʊəŋ/
noun★Cơ bản— rau ăn lá mọc dưới nước
chung

Loại rau ăn lá có thân mọng nước, mọc dưới nước hoặc nơi ẩm ướt, thường được dùng để nấu canh.

Rau muống có vị ngọt nhẹ và giòn, thích hợp để xào tỏi.

Rau muống có vị ngọt nhẹ và độ giòn thích hợp khi xào với tỏi.

Chúng ta thường trồng rau muống ở ao, hồ hoặc ruộng ngập nước.

Người ta thường trồng rau muống ở ao, hồ hoặc ruộng ngập nước.

💡

Rau muống có thể ăn sống hoặc chế biến chín. Ở Việt Nam, loại rau này rất phổ biến trong ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

rau muống xào tỏirau muống được xào chung với tỏicanh rau muốngmón canh nấu từ rau muốngtrồng rau muốnggieo trồng rau muống

Từ đồng nghĩa

rau cầnrau dừa

💡Mẹo hay

Phân biệt rau muống và các loại rau khác

Rau muống có thân rỗng, mọng nước, lá hình trái tim. Khác với rau ngổ (lá nhỏ, mùi thơm nồng) hay rau cần (thân đặc, lá dài).

⚡Quy tắc vàng

Cách chế biến rau muống

Rau muống có thể ăn sống, xào, nấu canh hoặc luộc. Khi xào, nên để lửa to để giữ độ giòn. Khi nấu canh, cho vào cuối cùng để giữ màu xanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'rau' (thực vật dùng làm thức ăn) và 'muống' (có nguồn gốc từ phương ngữ miền Bắc chỉ loại rau này).

📝Ghi chú sử dụng

Rau muống là loại rau dân dã, dễ trồng và chế biến. Có thể mua tươi hoặc đóng hộp sẵn. Khi nấu, nên rửa sạch để loại bỏ đất cát bám trên thân.

Phân tích từ

rau
thực vật dùng làm thức ăn
root
+
muống
tên gọi địa phương chỉ loại rau mọc dưới nước
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.