Nghị quyết 79
/ŋi˧ˀ˨ʔ kwiət˧ˀ˨ʔ ʔɐːj˧ˀ˨ʔ/một văn bản pháp quy được thông qua bởi một cơ quan lập pháp hoặc tổ chức
Nghị quyết 79 quy định về các biện pháp phòng chống tham nhũng.
Nghị quyết này quy định các biện pháp để phòng chống tham nhũng.
Nghị quyết thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, công ty hoặc các cơ quan lập pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nghị quyết thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị, nên cần sử dụng với ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Nghị quyết thường được viết theo định dạng 'Nghị quyết số XX', trong đó XX là số thứ tự của nghị quyết.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nghị quyết' bắt nguồn từ tiếng Hán, trong đó 'nghị' có nghĩa là 'đề nghị' và 'quyết' có nghĩa là 'quyết định'.
📝Ghi chú sử dụng
Nghị quyết thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, công ty hoặc các cơ quan lập pháp để quy định các quy tắc hoặc chính sách mới.