nợ

/nəː˧˨ˀ/
số tiền phải trả

Anh đang nợ bạn 100.000 đồng.

Anh đang phải trả bạn 100.000 đồng.


trang trọng

số tiền hoặc nghĩa vụ mà người nào đó phải trả cho người khác

Tôi nợ ngân hàng một khoản vay lớn.

Tôi phải trả ngân hàng một khoản tiền vay lớn.

Công ty này nợ nhà cung cấp hàng hóa.

Công ty này phải trả nhà cung cấp hàng hóa.

Thường dùng trong giao dịch tài chính, hợp đồng, hoặc các tình huống pháp lý.

thông thường

trạng thái hoặc tình huống mà người nào đó bị nợ

Anh ấy đang nợ nhiều người.

Anh ấy đang phải trả nhiều người.

Tôi không muốn nợ ai cả.

Tôi không muốn phải trả ai cả.

Dùng để mô tả tình trạng tài chính hoặc nghĩa vụ của một người.

Cụm từ kết hợp

nợ nầnnợ nhiều và khó trảnợ trắngnợ không có lãinợ nợnợ nhiều và khó giải quyết

Cụm từ liên quan

trả nợcụm từ
hoàn trả số tiền hoặc nghĩa vụ đã nợ
nợ nầncụm từ
nợ nhiều và khó trả
nợ trắngcụm từ
nợ không có lãi

Mẹo hay

Sử dụng 'nợ' trong giao dịch tài chính

Từ 'nợ' thường dùng trong giao dịch tài chính, hợp đồng, hoặc các tình huống pháp lý.

Khác biệt giữa 'nợ' và 'trả nợ'

'Nợ' chỉ số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả, còn 'trả nợ' là hành động hoàn trả số tiền hoặc nghĩa vụ đã nợ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nợ' chính xác

Từ 'nợ' chỉ dùng để chỉ số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả, không dùng để chỉ tình trạng tài chính hoặc nghĩa vụ của một người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '债' (trái nghĩa với 'nợ').

Ghi chú sử dụng

Từ 'nợ' thường dùng để chỉ số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình trạng tài chính hoặc nghĩa vụ của một người.

Phân tích từ

nợ
số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả
root
Từ Điển Tiếng Việt