Mục tiêu kép
/mʊk˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả
Mục tiêu kép của dự án là tăng hiệu suất và giảm chi phí.
Dự án phải đạt được hai kết quả: tăng hiệu suất và giảm chi phí.
Nhân viên được khuyến khích thực hiện mục tiêu kép: hoàn thành công việc và học hỏi kinh nghiệm.
Nhân viên cần hoàn thành công việc và cùng lúc đó học hỏi kinh nghiệm.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong quản lý dự án
Khi đặt ra mục tiêu kép, hãy đảm bảo hai mục đích hoặc kết quả có thể được thực hiện cùng một lúc và không xung đột với nhau.
⚡Quy tắc vàng
Đảm bảo tính thực tế
Khi đặt ra mục tiêu kép, hãy đảm bảo hai mục đích hoặc kết quả có thể được thực hiện cùng một lúc và không xung đột với nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mục tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'mục' (目) có nghĩa là 'mục đích', 'tiêu' (標) có nghĩa là 'điểm mục tiêu'. 'Kép' (kép) trong tiếng Việt có nghĩa là 'đôi, hai'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả việc đạt được hai mục đích hoặc kết quả cùng một lúc.