Mất kết nối

/mət kɛ̰ːt nɔj˧˨˧/
phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

trạng thái không thể kết nối với mạng internet hoặc hệ thống khác

Mất kết nối mạng đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.

Vì mất kết nối mạng, cuộc họp trực tuyến bị gián đoạn.

Mất kết nối Wi-Fi trong khi xem phim trực tuyến rất khó chịu.

Khi mất kết nối Wi-Fi trong khi xem phim trực tuyến, rất khó chịu.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng mất liên lạc với mạng internet hoặc hệ thống khác.

Cụm từ kết hợp

mất kết nối mạngkhông thể kết nối với mạng internetmất kết nối Wi-Fikhông thể kết nối với mạng Wi-Fi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kết nối lạicụm từ
được kết nối trở lại
mất kết nối tạm thờicụm từ
mất kết nối trong một thời gian ngắn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'mất kết nối' khi nói về mạng internet hoặc hệ thống liên lạc, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'mất kết nối' khi nói về mạng internet hoặc hệ thống liên lạc, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mất' có nghĩa là không còn, 'kết nối' có nghĩa là liên lạc. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tình trạng mất liên lạc với mạng hoặc hệ thống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về internet, mạng Wi-Fi hoặc các hệ thống liên lạc khác.

Phân tích từ

mất
không còn
root
+
kết nối
liên lạc
root
Từ Điển Tiếng Việt