Lượng tử

/lɨəŋˈtɨˀ/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishquantum
chuyên ngành

Đơn vị cơ bản của vật lý lượng tử, như electron, photon, hoặc quark, có thể hiển thị tính chất sóng và hạt.

Các lượng tử như electron có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc.

Đây là hiện tượng siêu vị trí, một tính chất quan trọng của vật lý lượng tử.

💡

Khái niệm lượng tử là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại như transistor và laser.

Cụm từ kết hợp

vật lý lượng tửlĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng lượng tửtrạng thái lượng tửtình trạng của một lượng tử trong một hệ thống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

siêu vị trícụm từ
tính chất của một lượng tử có thể tồn tại ở nhiều vị trí cùng lúc
trạng thái chồng chéocụm từ
tình trạng một lượng tử có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lượng tử thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Lượng tử khác với 'lượng' (số lượng) hoặc 'tử' (con vật nhỏ).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quantum' được mượn vào tiếng Việt, bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' (bao nhiêu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lượng tử' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý.

Phân tích từ

Lượng
số lượng, lượng
root
+
tử
hạt, đơn vị nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt