làm cho hài lòng

/ləːm ʨo haːj lə̤ːŋ/
thỏa mãn, làm hài lòng

Anh đã làm cho hài lòng cô ấy bằng cách mua quà tặng.

Anh đã làm cô ấy hài lòng bằng cách mua quà tặng.


trang trọngthông thường

Làm cho ai đó hài lòng, thỏa mãn mong muốn hoặc yêu cầu của họ

Chúng tôi sẽ cố gắng làm cho hài lòng tất cả khách hàng.

Chúng tôi sẽ cố gắng thỏa mãn tất cả khách hàng.

Bạn cần làm cho hài lòng giám đốc để được thăng chức.

Bạn cần làm giám đốc hài lòng để được thăng chức.

Thường dùng trong các tình huống cần thỏa mãn mong muốn của người khác, đặc biệt trong giao tiếp chuyên nghiệp hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

làm cho hài lòng khách hàngthỏa mãn khách hànglàm cho hài lòng người yêuthỏa mãn người yêulàm cho hài lòng gia đìnhthỏa mãn gia đình

Cụm từ liên quan

thỏa mãncụm từ
đáp ứng được mong muốn hoặc yêu cầu
làm vui lòngcụm từ
làm cho ai đó vui vẻ và hài lòng

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Câu trúc này rất hữu ích trong giao tiếp với khách hàng hoặc đồng nghiệp để thể hiện sự quan tâm và sự cố gắng thỏa mãn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hành động bạn thực hiện thực sự làm hài lòng người khác, không chỉ là một lời hứa.

Nguồn gốc từ

Từ 'hài lòng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '合意' (hợp ý), nghĩa là thỏa mãn, đồng ý. 'Làm cho' là một cấu trúc động từ phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động gây ra kết quả nào đó.

Ghi chú sử dụng

Câu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự thỏa mãn hoặc hài lòng của người khác. Nó có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường làm việc.

Phân tích từ

làm
thực hiện
root
+
cho
gây ra
root
+
hài lòng
thỏa mãn, hài lòng
root
Từ Điển Tiếng Việt