Kiếp nạn

/kiə̯p na̰ːn/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Mô tả một cuộc sống đầy rắc rối, gian khổ và đầy thử thách.
Nghĩa đen
Cuộc đời tai nạn, cuộc đời đầy thảm họa.
Phân tích nghĩa đen
kiếpcuộc đời+nạntai nạn, thảm họa
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cuộc đời như một con đường đầy rắc rối và gian khổ, giống như một tai nạn liên tục.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang kể về những khó khăn lớn trong cuộc sống của mình, như mất việc, bệnh tật, hoặc những sự kiện không may.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh những khó khăn và gian khổ trong cuộc sống của người Việt Nam, đặc biệt là trong những thời kỳ khó khăn kinh tế hoặc xã hội.
thông thường

Mô tả một cuộc sống đầy rắc rối, gian khổ và đầy thử thách.

Kiếp nạn của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.

Cuộc sống đầy gian khổ của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.

Anh ấy đã vượt qua kiếp nạn để trở thành người thành công.

Anh ấy đã vượt qua cuộc sống đầy gian khổ để trở thành người thành công.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những khó khăn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

vượt qua kiếp nạnvượt qua những gian khổ trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vượt qua kiếp nạncụm từ
vượt qua những gian khổ trong cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống gian khổ hoặc phê phán những điều không công bằng trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả những điều tích cực hoặc hạnh phúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'kiếp' có nghĩa là cuộc đời, còn 'nạn' có nghĩa là tai nạn, thảm họa. Cụm từ này mô tả một cuộc đời đầy rắc rối và gian khổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả những khó khăn lớn trong cuộc sống hoặc những thử thách khó khăn.

Phân tích từ

kiếp
cuộc đời
root
+
nạn
tai nạn, thảm họa
root
Từ Điển Tiếng Việt