Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/Mô tả một cuộc sống đầy rắc rối, gian khổ và đầy thử thách.
Kiếp nạn của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.
Cuộc sống đầy gian khổ của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.
Anh ấy đã vượt qua kiếp nạn để trở thành người thành công.
Anh ấy đã vượt qua cuộc sống đầy gian khổ để trở thành người thành công.
Thường được sử dụng để mô tả những khó khăn trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống gian khổ hoặc phê phán những điều không công bằng trong cuộc sống.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả những điều tích cực hoặc hạnh phúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'kiếp' có nghĩa là cuộc đời, còn 'nạn' có nghĩa là tai nạn, thảm họa. Cụm từ này mô tả một cuộc đời đầy rắc rối và gian khổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả những khó khăn lớn trong cuộc sống hoặc những thử thách khó khăn.