Hiệp lực
💡 liên minh quân sự“Hai quốc gia đã ký hiệp ước để hình thành hiệp lực chống lại mối đe dọa chung.”
“Hai quốc gia đã đồng ý hợp tác quân sự để đối phó với mối đe dọa chung.”
liên minh quân sự giữa các quốc gia hoặc tổ chức để bảo vệ lợi ích chung hoặc chống lại mối đe dọa chung
Hiệp lực châu Âu đã được thành lập để đảm bảo an ninh trong khu vực.
Liên minh quân sự châu Âu được thành lập để bảo vệ an ninh khu vực.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hiệp lực thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Hiệp lực chỉ được sử dụng khi nói về liên minh quân sự, không dùng cho các liên minh kinh tế hoặc văn hóa.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hiệp' (hợp đồng, liên minh) và 'lực' (lực lượng) kết hợp để chỉ liên minh quân sự.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, đặc biệt là khi nói về các liên minh quốc tế.