hợp lý

/hə̰ːp li/
hợp với lý do, có lý lẽ

Giải pháp này hợp lý với tình hình hiện tại.

Giải pháp này phù hợp với lý do và có lý lẽ trong tình hình hiện tại.


trang trọng

phù hợp với lý do hoặc nguyên tắc, có lý lẽ và hợp lý

Quyết định của anh ấy hợp lý.

Quyết định của anh ấy có lý lẽ và phù hợp với tình hình.

Giải pháp này không hợp lý.

Giải pháp này không có lý lẽ hoặc không phù hợp với nguyên tắc.

Thường dùng để mô tả sự phù hợp với lý do hoặc nguyên tắc.

Cụm từ kết hợp

hợp lý vớiphù hợp với lý do hoặc nguyên tắckhông hợp lýkhông có lý lẽ hoặc không phù hợp

Cụm từ liên quan

vô lýcụm từ
không có lý lẽ hoặc không hợp lý
hợp với nguyên tắccụm từ
phù hợp với nguyên tắc hoặc quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích

Từ 'hợp lý' thường dùng để mô tả sự phù hợp của một quyết định hoặc giải pháp với lý do hoặc nguyên tắc.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Từ 'hợp lý' không dùng để mô tả sự phù hợp về mặt vật lý, mà chỉ dùng để mô tả sự phù hợp về mặt lý do hoặc nguyên tắc.

Nguồn gốc từ

Từ 'hợp' có nghĩa là 'phù hợp' và 'lý' có nghĩa là 'lý do'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phân tích hoặc đánh giá sự phù hợp của một quyết định hoặc giải pháp.

Phân tích từ

hợp
phù hợp
root
+
lý do
root
Từ Điển Tiếng Việt