Hạn mặn

/haːn mɐ̃n/
phraseTrung cấp
trang trọng

ngày cuối cùng của một sự kiện hoặc thời gian nhất định

Hạn mặn của kỳ thi là ngày 15 tháng 6.

Kỳ thi sẽ kết thúc vào ngày 15 tháng 6.

Hạn mặn để nộp hồ sơ là ngày 20 tháng 5.

Bạn phải nộp hồ sơ trước ngày 20 tháng 5.

💡

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thông báo.

Cụm từ kết hợp

hạn mặn của chương trìnhngày kết thúc của chương trìnhhạn mặn để nộpngày cuối cùng để nộp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hạn chótcụm từ
ngày cuối cùng để hoàn thành một việc
hạn cuốicụm từ
ngày cuối cùng của một thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hạn mặn thường dùng trong văn bản chính thức, nên tránh dùng trong giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'hạn mặn' với 'hạn' viết thường và 'mặn' viết thường, không viết hoa.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hạn' có nghĩa là 'ngày cuối cùng' hoặc 'ngày hạn', còn 'mặn' trong ngữ cảnh này dùng để nhấn mạnh tính chính thức hoặc quan trọng của ngày đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, thông báo hoặc các tình huống cần rõ ràng về thời hạn.

Phân tích từ

hạn
ngày cuối cùng
root
+
mặn
nhấn mạnh tính chính thức hoặc quan trọng
root
Từ Điển Tiếng Việt