Gia trưởng
/za˧ˀ˦ ʈɨəŋ˧ˀ˦/noun★Trung cấp
trang trọng
người đứng đầu gia đình, có quyền quyết định và trách nhiệm về gia đình
Gia trưởng phải đảm bảo mọi thành viên trong gia đình được đối xử công bằng.
Người đứng đầu gia đình phải đảm bảo mọi thành viên được đối xử công bằng.
💡
Thường là người cha hoặc người có quyền lãnh đạo trong gia đình.
Cụm từ kết hợp
gia trưởng gia đìnhngười đứng đầu gia đình
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ người có quyền lãnh đạo trong gia đình, không dùng để chỉ người có quyền trong tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'gia' (gia đình) và 'trưởng' (đứng đầu, lãnh đạo).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình truyền thống, đặc biệt là trong văn hóa Đông Á.
Phân tích từ
gia
gia đình
roottrưởng
đứng đầu, lãnh đạo
rootTừ Điển Tiếng Việt