Gen Z

/dʒɛn zi/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishGen Z
thông thường

Thế hệ người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012, đặc trưng bởi sự kết nối mạnh mẽ với công nghệ và mạng xã hội.

Gen Z có xu hướng tiêu dùng khác với thế hệ Y.

Thế hệ Z có xu hướng tiêu dùng khác với thế hệ Y.

💡

Thường được gọi là thế hệ Z, họ lớn lên trong thời đại internet và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

Gen Z culturevăn hóa thế hệ ZGen Z mindsettư duy thế hệ Z

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thế hệ Ycụm từ
thế hệ sinh trước thế hệ Z
thế hệ Xcụm từ
thế hệ sinh trước thế hệ Y

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gen Z thường được dùng để chỉ những người sinh từ cuối thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng Gen Z để chỉ các thế hệ khác như thế hệ Y hoặc X.

📖Nguồn gốc từ

Tên gọi bắt nguồn từ việc xếp hạng các thế hệ theo chữ cái trong bảng chữ cái Latinh, tiếp nối sau thế hệ X và Y.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, marketing và phân tích văn hóa.

Phân tích từ

Gen
thế hệ
prefix
+
Z
chữ cái cuối trong bảng chữ cái Latinh
suffix
Từ Điển Tiếng Việt