Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gạo nấu

/ɣaːw˧˨ʔ nəw˧˦/
noun phrase★Trung cấp💡 gạo đã được nấu chín

“Cơm được nấu từ gạo nấu.”

Cơm được nấu từ gạo đã được nấu chín (thường là gạo nếp hoặc gạo đã ngâm nở).

thông thường

gạo đã được nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn để nấu thành cơm, thường là gạo nếp hoặc gạo đã ngâm nở.

Mẹ mua gạo nấu về nấu cơm cho cả nhà.

Mẹ mua gạo đã được nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn để nấu thành cơm.

Gạo nấu nhanh hơn gạo thường vì đã được xử lý trước.

Gạo đã được nấu chín hoặc ngâm nở sẽ nấu nhanh hơn gạo thường.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn gia đình hoặc mua sắm nguyên liệu. Không ám chỉ gạo sống.

Cụm từ kết hợp

gạo nấu cơmgạo đã được chuẩn bị sẵn để nấu thành cơmmua gạo nấumua gạo đã được xử lý sẵn (thường là gạo nếp hoặc gạo ngâm nở)gạo nấu nhanhgạo đã được nấu chín hoặc ngâm nở, nấu cơm nhanh hơn

Từ đồng nghĩa

gạo đã nấugạo nếp nấugạo ngâm nở

Từ trái nghĩa

gạo sốnggạo thô

Cụm từ liên quan

gạo lứtcụm từ
gạo chưa xay xát kỹ, giữ nguyên lớp cám
gạo támcụm từ
gạo thơm, hạt dài, thường dùng nấu cơm ngon

💡Mẹo hay

Phân biệt gạo nấu và gạo sống

Gạo nấu là gạo đã được nấu chín hoặc xử lý sẵn (thường là gạo nếp hoặc gạo ngâm nở), trong khi gạo sống là gạo thô chưa qua chế biến. Gạo nấu thường dùng để nấu cơm nhanh hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'gạo nấu'?

Dùng khi nói về gạo đã được nấu chín hoặc xử lý sơ bộ để nấu cơm nhanh hơn, không dùng để chỉ gạo sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'gạo' (hạt lúa đã xay xát) và 'nấu' (chế biến bằng nhiệt). Cụm từ này xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn gia đình, chỉ loại gạo đã được xử lý sơ bộ để nấu cơm nhanh hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ gạo sống hoặc gạo chưa qua chế biến. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc mua sắm nguyên liệu nấu ăn.

Phân tích từ

gạo
hạt lúa đã xay xát, nguyên liệu chính để nấu cơm
root
+
nấu
chế biến bằng nhiệt, làm chín thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.