Looking up...
Giọng nói dịu dàng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy bình yên.
Cô ấy nói chuyện với giọng nhẹ nhàng và êm ái, mang lại cảm giác an ủi cho mọi người.
Có tính chất nhẹ nhàng, êm ái, không gây cảm giác khó chịu hay căng thẳng.
Ánh nắng dịu dàng buổi sáng thật dễ chịu.
Ánh nắng buổi sáng nhẹ nhàng và êm ái, không gay gắt.
Cô giáo có cách dạy dịu dàng khiến học sinh rất thích thú.
Cô giáo dạy học với thái độ nhẹ nhàng, tạo sự thoải mái cho học sinh.
Thường dùng để miêu tả giọng nói, ánh sáng, cử chỉ, hoặc thái độ của con người.
Dùng 'dịu dàng' khi muốn miêu tả những điều mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thư thái như giọng nói, ánh sáng, cử chỉ, hoặc thái độ. Tránh dùng cho những vật thể cứng, sắc bén hoặc tình huống căng thẳng.
'Dịu dàng' thường dùng cho cảm xúc, thái độ, hoặc những điều có tính chất êm ái về mặt tinh thần. 'Nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả vật chất (như 'bước nhẹ nhàng') và tinh thần.
Từ 'dịu' nghĩa là nhẹ nhàng, 'dàng' là sự êm ái. Cả hai kết hợp tạo nên nghĩa bóng chỉ sự nhẹ nhàng, dễ chịu.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả những điều mang lại cảm giác thư thái, an ủi hoặc dễ chịu. Không dùng để miêu tả vật thể cứng, sắc bén hoặc tình huống tiêu cực.