Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dịu dàng

/ziw˧˨ʔ zaːŋ˨˩/
nhẹ nhàng và êm ái

Giọng nói dịu dàng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy bình yên.

Cô ấy nói chuyện với giọng nhẹ nhàng và êm ái, mang lại cảm giác an ủi cho mọi người.


chung

Có tính chất nhẹ nhàng, êm ái, không gây cảm giác khó chịu hay căng thẳng.

Ánh nắng dịu dàng buổi sáng thật dễ chịu.

Ánh nắng buổi sáng nhẹ nhàng và êm ái, không gay gắt.

Cô giáo có cách dạy dịu dàng khiến học sinh rất thích thú.

Cô giáo dạy học với thái độ nhẹ nhàng, tạo sự thoải mái cho học sinh.

Thường dùng để miêu tả giọng nói, ánh sáng, cử chỉ, hoặc thái độ của con người.

Cụm từ kết hợp

giọng nói dịu dàngsoft and gentle voiceánh nắng dịu dànggentle sunlightcử chỉ dịu dànggentle gesturethái độ dịu dànggentle attitude

Từ đồng nghĩa

nhẹ nhàngêm áidịu hiềnthanh thản

Từ trái nghĩa

gắt gỏngkhắc nghiệtcứng rắnthô lỗ

Cụm từ liên quan

dịu dàng như ánh trăngcụm từ
nhẹ nhàng và thanh thoát như ánh trăng
dịu dàng trong lời nóicụm từ
nói chuyện nhẹ nhàng, không gây tổn thương

Mẹo hay

Sử dụng 'dịu dàng' trong tình huống nào?

Dùng 'dịu dàng' khi muốn miêu tả những điều mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thư thái như giọng nói, ánh sáng, cử chỉ, hoặc thái độ. Tránh dùng cho những vật thể cứng, sắc bén hoặc tình huống căng thẳng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'dịu dàng' và 'nhẹ nhàng'

'Dịu dàng' thường dùng cho cảm xúc, thái độ, hoặc những điều có tính chất êm ái về mặt tinh thần. 'Nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả vật chất (như 'bước nhẹ nhàng') và tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ 'dịu' nghĩa là nhẹ nhàng, 'dàng' là sự êm ái. Cả hai kết hợp tạo nên nghĩa bóng chỉ sự nhẹ nhàng, dễ chịu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả những điều mang lại cảm giác thư thái, an ủi hoặc dễ chịu. Không dùng để miêu tả vật thể cứng, sắc bén hoặc tình huống tiêu cực.

Phân tích từ

dịu
nhẹ nhàng, không mạnh
root
+
dàng
sự êm ái, dịu dàng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.