Chủ quyền
/cɨ̂wˀ kwn̩ˀ/Quyền lực tối cao của một quốc gia hoặc tổ chức, bao gồm quyền tự quyết và độc lập.
Chủ quyền quốc gia là nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế.
Chủ quyền quốc gia là nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế, nghĩa là mỗi quốc gia có quyền tự quyết và độc lập.
Chủ quyền của một tổ chức quốc tế được xác định trong hiệp ước.
Chủ quyền của một tổ chức quốc tế được xác định trong hiệp ước, nghĩa là tổ chức có quyền tự quyết trong phạm vi hoạt động của mình.
Chủ quyền thường liên quan đến quyền tự quyết, độc lập và quyền lực tối cao trong một phạm vi nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chủ quyền thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, nên cần sử dụng chính xác và trong bối cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Chủ quyền quốc gia
Chủ quyền quốc gia là nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế, nghĩa là mỗi quốc gia có quyền tự quyết và độc lập.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chủ quyền' được hình thành từ hai từ 'chủ' (chủ thể, chủ động) và 'quyền' (quyền lực), thể hiện ý nghĩa về quyền lực tối cao.
📝Ghi chú sử dụng
Chủ quyền thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, đặc biệt là khi nói về quyền tự quyết và độc lập của một quốc gia hoặc tổ chức.