chúc
/cʊk/verb★Cơ bản
thông thường
Thể hiện mong muốn tốt đẹp hoặc chúc phúc cho người khác
Chúc mừng sinh nhật!
Dùng để chúc tặng cho người khác trong dịp sinh nhật.
Chúc bạn may mắn trong cuộc sống.
Thể hiện mong muốn tốt đẹp cho người khác.
💡
Thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.
Cụm từ kết hợp
chúc mừngchúc mừng trong các dịp lễ hoặc sự kiệnchúc may mắnchúc cho người khác may mắnchúc vui vẻchúc cho người khác vui vẻ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
chúc mừng sinh nhậtcụm từ
chúc mừng trong dịp sinh nhật
chúc may mắncụm từ
chúc cho người khác may mắn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các dịp lễ
Chúc là một từ thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.
⚡Quy tắc vàng
Chúc là một từ lịch sự
Chúc là một từ lịch sự và thường dùng để thể hiện mong muốn tốt đẹp cho người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'chúc phúc' hoặc 'chúc mừng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc khi muốn chúc phúc cho người khác.
Phân tích từ
chúc
chúc phúc
rootTừ Điển Tiếng Việt