chân thành
sincere, genuineAnh nói chuyện với em bằng một cách chân thành.
Anh nói chuyện với em một cách thật thẳng thắn và chân thật.
Chân thành là sự thẳng thắn, chân thật, không có sự giả dối hoặc giả tạo.
Cô ấy nói chuyện với tôi một cách chân thành.
Cô ấy nói chuyện với tôi một cách thật thẳng thắn và chân thật.
Tôi cảm ơn anh vì sự chân thành của anh.
Tôi cảm ơn anh vì sự thẳng thắn và chân thật của anh.
Thường được sử dụng để mô tả sự thẳng thắn trong giao tiếp hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Chân thành thường được sử dụng để thể hiện sự thẳng thắn và chân thật trong giao tiếp, đặc biệt là khi muốn truyền đạt một cảm xúc hoặc ý kiến một cách chân thật.
Quy tắc vàng
Không sử dụng quá mức
Chân thành là một từ tích cực, nhưng sử dụng nó quá mức có thể khiến người khác cảm thấy bị ép buộc hoặc không thoải mái.
Nguồn gốc từ
Từ 'chân' có nghĩa là chân thật, 'thành' có nghĩa là thành thật. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả sự thẳng thắn và chân thật.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp để thể hiện sự thẳng thắn và chân thật trong cảm xúc hoặc ý kiến.