cám ơn

/kaːm ʔəːn/
cảm ơn

Anh cám ơn em đã giúp đỡ.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.


trang trọngthông thường

Lời nói để bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn

Cám ơn bạn đã dành thời gian cho tôi.

Người nói cảm ơn người khác vì đã dành thời gian.

Cám ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cảm ơn nhiềucụm từ
cảm ơn nhiều lần
cảm ơn bạncụm từ
cảm ơn người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng 'cám ơn' khi muốn bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn với người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'cám ơn' khi muốn bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn với người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'cám' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'cảm', còn 'ơn' có nghĩa là 'ơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự cảm ơn.

Phân tích từ

cám
cảm
root
+
ơn
ơn
root
Từ Điển Tiếng Việt