Biển số

/biən sɔ̂/
nounCơ bản
trang trọng

biển số gắn trên phương tiện giao thông để nhận diện

Mỗi xe ô tô phải có biển số để dễ dàng nhận diện.

Mỗi xe ô tô phải có biển số để dễ dàng nhận diện và theo dõi.

Biển số xe được cấp bởi cơ quan quản lý giao thông.

Biển số xe được cấp bởi cơ quan quản lý giao thông và phải tuân thủ quy định.

💡

Biển số thường bao gồm chữ số, chữ cái và mã vùng.

Cụm từ kết hợp

biển số xebiển số gắn trên xebiển số xe máybiển số gắn trên xe máybiển số xe ô tôbiển số gắn trên xe ô tô

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

biển số xecụm từ
biển số gắn trên xe
biển số xe máycụm từ
biển số gắn trên xe máy

💡Mẹo hay

Biển số xe

Biển số xe phải được gắn rõ ràng và không bị che khuất.

Quy tắc vàng

Quy định về biển số

Biển số xe phải tuân thủ quy định của cơ quan quản lý giao thông.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'biển' có nghĩa là 'bảng, biển' và 'số' là 'số, con số'.

📝Ghi chú sử dụng

Biển số là bắt buộc cho tất cả phương tiện giao thông trên đường bộ.

Phân tích từ

biển
bảng, biển
root
+
số
số, con số
root
Từ Điển Tiếng Việt