Bắt đáy
💡 tìm hiểu sâu về một vấn đề“Anh ấy đã bắt đáy về lịch sử Việt Nam.”
“Anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng về lịch sử Việt Nam.”
Tìm hiểu kỹ, nghiên cứu sâu về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Cô ấy bắt đáy về công nghệ AI để viết bài báo.
Cô ấy nghiên cứu kỹ lưỡng về công nghệ AI để viết bài báo.
Để làm tốt công việc này, anh cần bắt đáy về luật pháp.
Để làm tốt công việc này, anh cần nghiên cứu kỹ lưỡng về luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc làm việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu kỹ một vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống thông thường
Không dùng để mô tả việc làm việc bình thường, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh việc tìm hiểu kỹ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bắt' (tìm hiểu) và 'đáy' (đáy của thùng, biểu tượng cho phần sâu nhất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc làm việc. Không dùng trong các tình huống thông thường.