Bắt đáy

/ɓət˧˦ ɗaj˧˦/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Tìm hiểu kỹ, nghiên cứu sâu về một vấn đề.
Nghĩa đen
Bắt lấy đáy của thùng.
Phân tích nghĩa đen
bắtbắt giữ+đáyđáy của thùng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bắt lấy đáy của thùng, biểu tượng cho việc tìm hiểu sâu vào một vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên bắt đáy về lịch sử Việt Nam để chuẩn bị cho một bài thuyết trình.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc, nhấn mạnh việc nghiên cứu kỹ lưỡng.
thông thường

Tìm hiểu kỹ, nghiên cứu sâu về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Cô ấy bắt đáy về công nghệ AI để viết bài báo.

Cô ấy nghiên cứu kỹ lưỡng về công nghệ AI để viết bài báo.

Để làm tốt công việc này, anh cần bắt đáy về luật pháp.

Để làm tốt công việc này, anh cần nghiên cứu kỹ lưỡng về luật pháp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc làm việc.

Cụm từ kết hợp

bắt đáy vềtìm hiểu kỹ vềbắt đáy một lĩnh vựcnghiên cứu kỹ một lĩnh vực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đánh đáycụm từ
tìm hiểu kỹ
đánh đáy thùngcụm từ
tìm hiểu kỹ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu kỹ một vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống thông thường

Không dùng để mô tả việc làm việc bình thường, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh việc tìm hiểu kỹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bắt' (tìm hiểu) và 'đáy' (đáy của thùng, biểu tượng cho phần sâu nhất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc làm việc. Không dùng trong các tình huống thông thường.

Phân tích từ

bắt
tìm hiểu
root
+
đáy
đáy của thùng, biểu tượng cho phần sâu nhất
root
Từ Điển Tiếng Việt