Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bất hòa

/bət hɔ̂ː/
adjective★Trung cấp— không hòa hợp
trang trọng

không hòa hợp, không hòa thuận

Họ sống trong một nhà nhưng mối quan hệ bất hòa khiến họ không hạnh phúc.

Mặc dù sống chung nhà, mối quan hệ bất hòa của họ khiến họ không hạnh phúc.

Bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.

Mối bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ không hòa thuận giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Từ đồng nghĩa

không hòa thuậnxung độtmâu thuẫn

Từ trái nghĩa

hòa thuậnhòa hợphòa bình

Cụm từ liên quan

bất hòa gia đìnhcụm từ
mối bất hòa trong gia đình
bất hòa quốc tếcụm từ
mối bất hòa giữa các quốc gia

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không hòa thuận, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự xung đột hoặc mâu thuẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.