Bất động sản
💡 tài sản bất động“Anh ấy đầu tư vào bất động sản để tăng thu nhập.”
“Người đó đầu tư vào tài sản bất động để tăng thu nhập.”
Tài sản không thể di chuyển, bao gồm đất, nhà, và các công trình xây dựng khác.
Bất động sản là một lĩnh vực đầu tư quan trọng.
Tài sản bất động là một lĩnh vực đầu tư quan trọng.
Giá bất động sản tăng cao trong những năm gần đây.
Giá tài sản bất động tăng cao trong những năm gần đây.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bất động sản thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Bất động sản không phải là tài sản có thể di chuyển như xe hơi hoặc đồ gia dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bất động' có nghĩa là không thể di chuyển, và 'sản' có nghĩa là tài sản.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, đặc biệt là trong việc đầu tư và giao dịch.