bãi cát trong

/bâːj kaːt ʈaːwŋ/
phraseTrung cấp bãi biển rộng và trống
thông thường

bãi biển rộng và trống, không có nhiều người hoặc vật cản

Bãi cát trong này rất phù hợp cho các hoạt động thể thao.

Bãi biển rộng và trống này rất phù hợp cho các hoạt động thể thao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả bãi biển rộng và không có nhiều người hoặc vật cản.

Phân tích từ

bãi
bãi, khu vực
root
+
cát
cát
root
+
trong
trống, không có gì
root
Từ Điển Tiếng Việt