bãi cát hoang
/bâj kaːt hwaːŋ/phrase★Trung cấp— bãi cát hoang vắng
thông thường
bãi cát hoang vắng, không có nhiều người hay sự sống
Bãi cát hoang này chỉ có gió và sóng.
Bãi cát hoang này không có nhiều hoạt động con người, chỉ có thiên nhiên.
Chúng tôi đã tìm thấy một bãi cát hoang trong chuyến đi.
Bãi cát hoang này rất xa xôi, không có nhiều du khách.
💡
Thường được dùng để mô tả các bãi biển hoang vắng hoặc các khu vực cát hoang vắng vẻ.
Cụm từ kết hợp
bãi cát hoang xa xôibãi cát hoang ở nơi xa xôibãi cát hoang vắng vẻbãi cát hoang không có nhiều người
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Bãi cát hoang thường được dùng để miêu tả cảnh quan hoang vắng trong văn học.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho bãi biển đông đúc
Bãi cát hoang chỉ dùng cho các khu vực hoang vắng, không dùng cho bãi biển đông đúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bãi cát' chỉ một khu vực có nhiều cát, còn 'hoang' mô tả sự hoang vắng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả các khu vực hoang vắng, không có nhiều hoạt động con người.
Phân tích từ
bãi
khu vực
rootcát
cát
roothoang
hoang vắng
rootTừ Điển Tiếng Việt