bãi cát
/bâːj kaːt/noun★Cơ bản— bãi biển có nhiều cát
thông thường
Bãi biển có nhiều cát, thường có sóng nhỏ và nước trong.
Bãi cát này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.
Bãi biển này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bãi cát thường được dùng để chỉ bãi biển có nhiều cát, không phải bãi cát trong sa mạc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả bãi biển có nhiều cát mịn và nước trong.
Từ Điển Tiếng Việt