bãi cát

/bâːj kaːt/
bãi biển có nhiều cát

Chúng tôi đã đi dạo trên bãi cát và ngắm hoàng hôn.

Chúng tôi đã đi dạo trên bãi biển có nhiều cát và ngắm hoàng hôn.


thông thường

Bãi biển có nhiều cát, thường có sóng nhỏ và nước trong.

Bãi cát này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.

Bãi biển này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bãi cát thường được dùng để chỉ bãi biển có nhiều cát, không phải bãi cát trong sa mạc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển có nhiều cát mịn và nước trong.

Từ Điển Tiếng Việt