bánh nướng

/ɓaːn˧˥ nɨəŋ˧˥/
bánh nướng bằng lò

Mẹ tôi thường nướng bánh nướng vào dịp Tết.

Mẹ tôi thường làm bánh nướng bằng lò vào dịp Tết.


thông thường

Bánh được nướng bằng lò, thường có lớp vỏ giòn và nhân mềm.

Tôi thích ăn bánh nướng với một tách cà phê.

Tôi thích ăn bánh nướng với một tách cà phê.

Thường được làm từ bột mì, trứng và bơ.

Cụm từ kết hợp

bánh nướng phô maibánh nướng có phô maibánh nướng ngọtbánh nướng có vị ngọt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bánh nướng thường được làm bằng lò, không phải nướng trên bếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'bánh' có nghĩa là bánh, 'nướng' có nghĩa là nướng bằng lò.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ các loại bánh nướng như bánh nướng phô mai, bánh nướng ngọt.

Phân tích từ

bánh
bánh
root
+
nướng
nướng bằng lò
root
Từ Điển Tiếng Việt