AI

/eɪ aɪ/
abbreviationTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishAI
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc xây dựng các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người.

Các ứng dụng AI như trợ lý ảo đang phổ biến trên thị trường.

Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo như trợ lý ảo đang trở nên phổ biến trên thị trường.

AI có thể phân tích dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng thị trường.

Trí tuệ nhân tạo có khả năng phân tích dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng thị trường.

💡

AI thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, tài chính, và giao thông.

Cụm từ kết hợp

AI học máymáy học, một phân ngành của trí tuệ nhân tạoAI mạnhtrí tuệ nhân tạo mạnh mẽ, có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

AI học máycụm từ
máy học, một phân ngành của trí tuệ nhân tạo
AI mạnhcụm từ
trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ, có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp

💡Mẹo hay

Sử dụng AI trong cuộc sống hàng ngày

AI không chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên sâu mà còn có thể giúp đỡ trong các hoạt động hàng ngày như quản lý thời gian hoặc hỗ trợ học tập.

Quy tắc vàng

AI không phải là con người

AI là một công cụ được thiết kế để hỗ trợ con người, không phải là một sinh vật sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Artificial Intelligence' trong tiếng Anh, bắt nguồn từ các nghiên cứu khoa học về trí tuệ nhân tạo.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'AI' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và công nghệ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Phân tích từ

A
Artificial
prefix
+
I
Intelligence
suffix
Từ Điển Tiếng Việt