Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Thích thì chìu

/tʰɪ́k̚ tʰì tɕìu/
làm theo sở thích

Anh ấy thích thì chìu, không bao giờ ép buộc bản thân.

Anh ấy luôn làm theo sở thích của mình mà không ép buộc bản thân.


◆ Nghĩa thực sự
hành động theo sở thích cá nhân một cách tự do, đôi khi bất chấp hậu quả
¶ Nghĩa đen
nếu thích thì chiều theo
Phân tích nghĩa đen
thíchcó cảm tình, yêu thích+thìthì, là+chìuchiều theo, làm theo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người tự do lựa chọn theo sở thích mà không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định nghỉ việc để đi du lịch khắp nơi vì thích phiêu lưu, bất chấp sự ổn định tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thể hiện tinh thần tự do cá nhân trong xã hội Việt Nam, đôi khi phản ánh sự thay đổi trong quan niệm sống hiện đại.
thông thường

Làm theo sở thích cá nhân mà không quan tâm đến hậu quả hay áp lực xã hội.

Cô ấy thích thì chìu, cứ ăn uống thoải mái dù biết ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cô ấy cứ ăn uống theo sở thích dù biết hại sức khỏe.

Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, thể hiện sự tự do trong lựa chọn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

thích thì chìu vô lýlàm theo sở thích vô lý

Từ đồng nghĩa

làm theo sở thíchtự do cá nhânkhông ép buộc

Từ trái nghĩa

ép buộctuân thủkiềm chế

Cụm từ liên quan

sống theo sở thíchcụm từ
sống theo những gì mình thích mà không quan tâm đến định kiến xã hội
tự do cá nhâncụm từ
quyền tự quyết định theo sở thích của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'thích thì chìu' với 'làm theo sở thích'

'Thích thì chìu' thường mang sắc thái tự do cá nhân, đôi khi tiêu cực, trong khi 'làm theo sở thích' chỉ đơn thuần là hành động theo sở thích mà không đánh giá.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'thích thì chìu'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do cá nhân, đôi khi là sự bất chấp hậu quả, trong bối cảnh thân mật hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'thích' (yêu thích) và 'chìu' (chiều theo, làm theo). Cụm từ thể hiện hành động theo sở thích cá nhân mà không quan tâm đến quy tắc hay áp lực xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự thoải mái và tự do trong lựa chọn cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hành động theo sở thích gây hại cho bản thân hoặc người khác.

Phân tích từ

thích
yêu thích, có cảm tình với
root
+
thì
thì, là
grammar
+
chìu
chiều theo, làm theo
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.