Looking up...
Anh ấy thích thì chìu, không bao giờ ép buộc bản thân.
Anh ấy luôn làm theo sở thích của mình mà không ép buộc bản thân.
Làm theo sở thích cá nhân mà không quan tâm đến hậu quả hay áp lực xã hội.
Cô ấy thích thì chìu, cứ ăn uống thoải mái dù biết ảnh hưởng đến sức khỏe.
Cô ấy cứ ăn uống theo sở thích dù biết hại sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, thể hiện sự tự do trong lựa chọn cá nhân.
'Thích thì chìu' thường mang sắc thái tự do cá nhân, đôi khi tiêu cực, trong khi 'làm theo sở thích' chỉ đơn thuần là hành động theo sở thích mà không đánh giá.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do cá nhân, đôi khi là sự bất chấp hậu quả, trong bối cảnh thân mật hoặc tiêu cực.
Từ 'thích' (yêu thích) và 'chìu' (chiều theo, làm theo). Cụm từ thể hiện hành động theo sở thích cá nhân mà không quan tâm đến quy tắc hay áp lực xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự thoải mái và tự do trong lựa chọn cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hành động theo sở thích gây hại cho bản thân hoặc người khác.