Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Lâm

/ləm˧˧/
nounverbadjective★Trung cấp— gặp phải, trải qua
trang trọng

Gặp phải một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc không mong muốn.

Sau khi thua cuộc, anh ấy lâm vào tình trạng nợ nần.

Sau thất bại, anh ấy rơi vào cảnh nợ nần.

Công ty lâm vào khủng hoảng tài chính.

Doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng tài chính.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ tình huống như 'hoàn cảnh', 'tình trạng', 'khủng hoảng'.

văn chương

Chạm đến, tiếp xúc (ít dùng, chủ yếu trong văn cổ).

Lâm vào chốn nguy hiểm.

Chạm đến nơi nguy hiểm.

💡

Ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.

Cụm từ kết hợp

lâm vào hoàn cảnhrơi vào tình huốnglâm vào tình trạngbước vào trạng tháilâm nguygặp nguy hiểmlâm bệnhmắc bệnh

Từ đồng nghĩa

gặp phảiđối mặtchạm đếnbước vào

Từ trái nghĩa

vượt quathoát khỏitránh xa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'lâm' và 'gặp'

'Lâm' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, trong khi 'gặp' mang tính trung hòa và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'lâm vào khó khăn' (trang trọng) vs 'gặp khó khăn' (thông thường).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'lâm' cho tình huống tích cực

Từ 'lâm' luôn gắn liền với ngữ cảnh tiêu cực. Không dùng 'lâm vào thành công' hay 'lâm vào hạnh phúc' vì sẽ gây hiểu lầm.

Kết hợp đúng danh từ

'Lâm' thường đi với các danh từ chỉ tình huống, trạng thái như 'hoàn cảnh', 'tình trạng', 'khủng hoảng'. Tránh kết hợp với danh từ chỉ người hay vật cụ thể (ví dụ: *lâm anh ấy).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '臨' (lâm) nghĩa gốc là 'đến gần, chạm đến', sau này mở rộng nghĩa sang 'gặp phải, trải qua'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'lâm' chủ yếu sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Lâm' thường đi kèm với các danh từ chỉ tình huống tiêu cực như 'khó khăn', 'khủng hoảng', 'nguy hiểm'. 2. Không dùng 'lâm' trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: *lâm vào thành công). 3. Có thể thay thế bằng các động từ đơn giản hơn như 'gặp', 'đối mặt' trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

Lâm
gặp phải, trải qua (nghĩa Hán Việt)
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.