Chúc bé Như ngủ ngon

/t͡ɕʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋuŋ ŋɔn/
chúc một người nhỏ ngủ ngon

Mẹ chúc bé Như ngủ ngon trước khi đi ngủ.

Mẹ nói với bé Như rằng hy vọng bé sẽ ngủ ngon.


thông thường

Câu chúc cho một người nhỏ hy vọng họ sẽ ngủ ngon và yên lành.

Bà ngoại chúc bé Anh ngủ ngon trước khi ra về.

Bà ngoại nói với bé Anh rằng hy vọng bé sẽ ngủ ngon.

Chúc bé Mai ngủ ngon và mơ đẹp!

Một lời chúc cho bé Mai hy vọng cô bé sẽ ngủ ngon và mơ đẹp.

Thường được sử dụng khi người lớn chúc cho trẻ em trước khi đi ngủ.

Cụm từ kết hợp

chúc ngủ ngonchúc ai đó ngủ ngonngủ ngonngủ yên lành

Cụm từ liên quan

Chúc ngủ ngoncụm từ
chúc ai đó ngủ ngon
Ngủ ngoncụm từ
ngủ yên lành

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng khi cha mẹ chúc con trước khi đi ngủ.

Quy tắc vàng

Chúc ngủ ngon

Thường được sử dụng khi chúc cho trẻ em hoặc người thân.

Nguồn gốc từ

Từ 'chúc' có nghĩa là hy vọng, mong muốn, và 'ngủ ngon' có nghĩa là ngủ yên lành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, như khi cha mẹ chúc con trước khi đi ngủ.

Phân tích từ

Chúc
hy vọng, mong muốn
root
+
trẻ em
root
+
Ngủ ngon
ngủ yên lành
phrase
Từ Điển Tiếng Việt