Cơ sở hạ tầng

/kəː so̞ˀ ha̰ː ta̰ːŋ/
các công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội

Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông.

Chính phủ đang đầu tư vào các công trình đường sá, cầu cống, và hệ thống giao thông công cộng.


Kỹ thuật
trang trọng

Các công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống nước, điện, và các cơ sở hạ tầng khác.

Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất phát triển.

Thành phố này có hệ thống đường sá, hệ thống nước, và các công trình cơ sở hạ tầng khác rất phát triển.

Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.

Chính phủ đang đầu tư vào các hệ thống mạng internet, trung tâm dữ liệu, và các công nghệ thông tin.

Cơ sở hạ tầng là yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế và xã hội.

Cụm từ kết hợp

cơ sở hạ tầng giao thônghệ thống đường sá, cầu cống, và các công trình liên quancơ sở hạ tầng kỹ thuật sốhệ thống mạng internet, trung tâm dữ liệu, và các công nghệ thông tinđầu tư vào cơ sở hạ tầngđầu tư vào các công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội

Cụm từ liên quan

cơ sở hạ tầng xã hộicụm từ
các hệ thống và dịch vụ xã hội như giáo dục, y tế, và an ninh
cơ sở hạ tầng kỹ thuậtcụm từ
các hệ thống kỹ thuật như điện, nước, và thông tin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cơ sở hạ tầng thường được sử dụng để chỉ các công trình vật chất, không bao gồm các dịch vụ xã hội như giáo dục hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Cơ sở hạ tầng không bao gồm các dịch vụ xã hội như giáo dục hoặc y tế, mà chỉ bao gồm các công trình vật chất cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ 'cơ sở hạ tầng' được hình thành từ hai từ 'cơ sở' và 'hạ tầng', trong đó 'hạ tầng' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'infrastructure'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các lĩnh vực kỹ thuật.

Phân tích từ

cơ sở
căn cứ, nền tảng
root
+
hạ tầng
các hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội
root
Từ Điển Tiếng Việt