Looking up...
Giảm độ phức tạp của một quá trình, hệ thống hoặc vấn đề bằng cách loại bỏ các phần không cần thiết hoặc hợp nhất các bước.
Công ty đã đơn giản hóa quy trình mua hàng để khách hàng dễ dàng hơn.
Công ty đã giảm số bước trong quy trình mua hàng để khách hàng dễ dàng hơn.
Chúng ta cần đơn giản hóa giao diện để người dùng dễ sử dụng.
Chúng ta cần làm cho giao diện đơn giản hơn để người dùng dễ sử dụng.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, thiết kế sản phẩm hoặc cải tiến quy trình.
Khi quản lý dự án, hãy tìm cách đơn giản hóa quy trình để tăng hiệu quả.
Đơn giản hóa không có nghĩa là loại bỏ các phần quan trọng, mà là loại bỏ những gì không cần thiết.
Từ 'đơn giản' (simple) kết hợp với 'hóa' (to make), nghĩa là 'làm cho đơn giản'.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý, công nghệ và thiết kế.