Đo từ xa
đo đạc hoặc giám sát từ xaCông nghệ đo từ xa giúp giám sát các thiết bị từ xa.
Công nghệ này cho phép người dùng theo dõi và điều khiển thiết bị từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Đo lường, giám sát hoặc điều khiển từ xa bằng công nghệ
Hệ thống đo từ xa được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi tình trạng cây trồng.
Hệ thống này giúp nông dân theo dõi tình trạng cây trồng mà không cần đến hiện trường.
Đo từ xa trong y tế cho phép bác sĩ giám sát bệnh nhân từ xa.
Bác sĩ có thể theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân từ xa thông qua thiết bị y tế thông minh.
Thường liên quan đến công nghệ IoT, cảm biến từ xa hoặc hệ thống giám sát tự động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ
Đo từ xa thường liên quan đến công nghệ IoT và hệ thống tự động hóa.
Quy tắc vàng
Đo từ xa yêu cầu công nghệ
Đo từ xa thường yêu cầu sử dụng cảm biến, camera hoặc hệ thống truyền dữ liệu từ xa.
Nguồn gốc từ
Từ 'đo' (đo lường) kết hợp với 'từ xa' (từ xa) để chỉ các công nghệ cho phép thực hiện đo lường hoặc giám sát mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, nông nghiệp và quản lý cơ sở hạ tầng.