Ô dề
/o˧˩˧ ɗe˧˩˧/interjection★Trung cấp— kêu la, than phiền
thông thường
Kêu la, than phiền một cách mạnh mẽ hoặc không kiên nhẫn
Ô dề, em đã chờ anh lâu quá!
Người nói than phiền vì phải chờ đợi lâu.
Ô dề, sao anh lại quên mất rồi!
Người nói kêu la và than phiền vì người khác quên.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp thân mật
Ô dề thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, không phù hợp trong các tình huống chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Ô dề là từ lóng và không phù hợp trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ lóng Việt Nam, có nguồn gốc từ cách phát âm tự nhiên khi than phiền.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.
Từ Điển Tiếng Việt