zoom
💡 sūsu“Anh nhớ em và nhấn nút zoom để xem ảnh lớn hơn.”
“Anata no koto o tsukamu to, zoom button o tataku to shita.”
💻テクノロジー
正式的非正式的
sūsu
Anh muốn xem ảnh lớn hơn, nên nhấn nút zoom.
Anata no koto o tsukamu to, zoom button o tataku to shita.
💡
Nút zoom giúp bạn xem ảnh lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
コロケーション
nút zoomzoom button
📖語源
sūsu
📝使用上の注意
Nút zoom là một nút trên màn hình ảnh giúp bạn xem ảnh lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
単語の分解
root
to enlarge
rootTừ Điển Việt Nhật